Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khám bệnh" (1)

khám bệnh
phát
Tiếng Anh Động từcheck-up
Từ vựng của tôi
khám bệnh về răng định kỳ
Get regular dental checkups

swap_horiz Từ liên quan "khám bệnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khám bệnh" (2)

khám bệnh về răng định kỳ
Get regular dental checkups
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
Bring your health insurance card when you go to the hospital.